Có 2 kết quả:
終天之恨 zhōng tiān zhī hèn ㄓㄨㄥ ㄊㄧㄢ ㄓ ㄏㄣˋ • 终天之恨 zhōng tiān zhī hèn ㄓㄨㄥ ㄊㄧㄢ ㄓ ㄏㄣˋ
zhōng tiān zhī hèn ㄓㄨㄥ ㄊㄧㄢ ㄓ ㄏㄣˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
eternal regret
zhōng tiān zhī hèn ㄓㄨㄥ ㄊㄧㄢ ㄓ ㄏㄣˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
eternal regret
zhōng tiān zhī hèn ㄓㄨㄥ ㄊㄧㄢ ㄓ ㄏㄣˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
zhōng tiān zhī hèn ㄓㄨㄥ ㄊㄧㄢ ㄓ ㄏㄣˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh